Tìm hiểu khả năng thanh toán trong một doanh nghiệp

Một trong những mục tiêu chính của một doanh nghiệp là khả năng thanh toán. Cùng với tính thanh khoản và khả năng tồn tại, khả năng thanh toán cho phép một doanh nghiệp tiếp tục duy trì hoạt động kinh doanh.

Khả năng thanh toán là gì

Khả năng thanh toán là khả năng của một doanh nghiệp có đủ tài sản để trang trải các khoản nợ của mình. Các tài sản kinh doanh là những thứ mà doanh nghiệp sở hữu, và các khoản nợ là những gì mà doanh nghiệp nợ vào những thứ đó. Sao nó lại quan trọng? Mỗi doanh nghiệp đều gặp vấn đề với dòng tiền, đặc biệt khi bắt đầu kinh doanh.

Nếu doanh nghiệp có quá nhiều hóa đơn để thanh toán và không đủ tài sản (bao gồm cả tiền mặt, tất nhiên) để trả các hóa đơn đó, doanh nghiệp sẽ không tồn tại.

Khả năng thanh toán trên Bảng cân đối kế toán

Khả năng thanh toán liên quan trực tiếp đến bảng cân đối của một doanh nghiệp. Bảng cân đối cho thấy mối quan hệ của các tài sản kinh doanh ở một bên với các khoản nợ và vốn chủ sở hữu (quyền sở hữu) ở phía bên kia.

Phương trình kế toán truyền thống là Tài sản bằng Công nợ cùng với Vốn chủ sở hữu. Nếu một doanh nghiệp có, ví dụ, 100.000 đô la trong tài sản và 100.000 đô la trong các khoản nợ, chủ sở hữu không có vốn chủ sở hữu. Ngân hàng, để nói chuyện, sở hữu doanh nghiệp. Nhưng nếu doanh nghiệp có tài sản 100.000 đô la và chỉ có 50.000 đô la nợ, chủ sở hữu sở hữu nhiều tài sản doanh nghiệp hơn và có thể biến chúng thành tiền mặt nếu cần.

Các biện pháp hoặc tỷ lệ khả năng thanh toán

Khả năng thanh toán thường được tính bằng tỷ lệ tài sản để trả nợ. Hãy nhớ rằng, khả năng thanh toán so sánh tài sản với nợ phải trả - có đủ tài sản để thanh toán hóa đơn không?

Trong các tỷ lệ này, cách tốt nhất để đo lường khả năng thanh toán là bao gồm tất cả các khoản nợ: các khoản phải trả, các khoản thuế phải trả, các khoản nợ phải trả, tiền thuê phải trả - mọi thứ mà doanh nghiệp nợ. Có hai tỷ lệ đo lường khả năng thanh toán:

Tỷ lệ hiện tại là tổng tài sản hiện tại chia cho tổng nợ ngắn hạn.

Tài sản hiện tại là tiền mặt, khoản phải thu, hàng tồn kho và chi phí trả trước. Các tài sản dài hạn khác như thiết bị không được xem xét trong tỷ lệ này bởi vì phải mất quá nhiều thời gian để bán chúng để nhận tiền để thanh toán hóa đơn và chúng sẽ không được bán với giá trị đầy đủ.

Để trở thành công nợ và các khoản nợ phải trả, doanh nghiệp phải có tỷ lệ hiện tại từ 2 đến 1, có nghĩa là nó có gấp đôi tài sản hiện tại là nợ ngắn hạn. Tỷ lệ này thừa nhận thực tế là việc bán tài sản để thu được tiền mặt có thể dẫn đến thua lỗ, vì vậy cần có thêm tài sản.

Tỷ lệ nhanh chóng chỉ sử dụng tiền mặt và các khoản phải thu, vì các tài sản này là những tài sản duy nhất có thể được sử dụng để thanh toán các khoản nợ một cách nhanh chóng, trong trường hợp nhu cầu tiền mặt khẩn cấp. Tỷ lệ nhanh là tỷ lệ 1 đến 1, nghĩa là tiền mặt và các khoản phải thu phải bằng với số nợ. Điều này, như bạn có thể tưởng tượng, là một tỷ lệ khó khăn hơn để đạt được.

Khả năng thanh toán được xem từ chế độ xem của người cho vay

Những tỷ lệ này rất quan trọng đối với chủ doanh nghiệp, mà còn cho người cho vay. Nếu một ngân hàng đang xem xét một khoản vay cho một doanh nghiệp, nó sẽ xem xét cẩn thận các tỷ lệ này để xác định xem doanh nghiệp đã có quá nhiều nợ và không đủ tài sản để trả hết khoản nợ đó.

Khả năng thanh toán, thanh khoản và tính khả thi

Khả năng thanh toán thường bị nhầm lẫn với tính thanh khoản , nhưng nó không giống nhau.

Thanh khoản là một biện pháp ngắn hạn của một doanh nghiệp, trong khi khả năng thanh toán là một biện pháp dài hạn. Thanh khoản liên quan nhiều hơn đến dòng tiền ngắn hạn, trong khi khả năng thanh toán liên quan nhiều hơn đến sự ổn định tài chính dài hạn.

Khả năng thanh toán cũng bị nhầm lẫn với khả năng tồn tại. Tính khả thi liên quan nhiều hơn đến khả năng của một doanh nghiệp có thể sinh lãi trong một thời gian dài.