Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư được giải thích

Tỷ lệ lợi nhuận trên tài sản cũng được gọi là tỷ suất lợi tức đầu tư (ROI), là thước đo lợi nhuận đánh giá hiệu suất của một doanh nghiệp hoặc đầu tư hoặc lợi nhuận tiềm năng từ một doanh nghiệp hoặc đầu tư, bằng cách chia lợi nhuận ròng theo giá trị thực kết quả được biểu thị dưới dạng tỷ lệ hoặc phần trăm.

Lợi tức đầu tư hoặc ROI là thuật ngữ phổ biến nhất. Có một số cách để xác định RO I , nhưng phương pháp được sử dụng thường xuyên nhất là chia lợi nhuận ròng cho tổng tài sản.

Lý do tỷ lệ hoàn vốn trên tài sản cũng được gọi là tỷ lệ hoàn vốn đầu tư là do "đầu tư" là khoản đầu tư của công ty vào tài sản của nó.

ROA / ROI có thể được xem là tỷ lệ lợi nhuận , cho phép chủ sở hữu doanh nghiệp tính toán hiệu quả công ty đang sử dụng tổng số tài sản của họ để tạo doanh thu. Tổng tài sản bao gồm tất cả các tài sản hiện tại như tiền mặt, hàng tồn kho và các khoản phải thu ngoài tài sản cố định như nhà máy và thiết bị.

ROA / RO là một chỉ số rất phổ biến vì tính linh hoạt và đơn giản của nó. Về cơ bản, nó có thể được sử dụng như một thước đo thô sơ về lợi nhuận của một đầu tư, rất dễ tính toán và giải thích, và có thể áp dụng cho nhiều loại đầu tư khác nhau. Tức là, nếu một khoản đầu tư không có ROI dương, hoặc nếu một nhà đầu tư hoặc chủ doanh nghiệp có cơ hội khác với ROI cao hơn, thì các giá trị ROI này có thể hướng dẫn họ về những khoản đầu tư nào thích hợp hơn cho những người khác.

Tính toán lợi nhuận trên tài sản / Tỷ suất hoàn vốn đầu tư

Việc tính toán như sau:

Lợi tức trên tài sản / Lợi tức đầu tư = Thu nhập ròng ( Lợi nhuận ròng ) / Tổng tài sản = ______%

thu nhập thuần từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và tổng tài sản đến từ bảng cân đối kế toán .

Giải thích lợi tức trên tài sản / Tỷ suất hoàn vốn đầu tư

Để hiểu tỷ lệ Tỷ lệ hoàn vốn trên tài sản, bạn cần dữ liệu so sánh như xu hướng (chuỗi thời gian) hoặc dữ liệu ngành.

Chủ doanh nghiệp có thể xem xét tỷ lệ lợi nhuận trên tài sản của công ty theo thời gian và cũng tại dữ liệu ngành để xem tỷ lệ lợi nhuận trên tài sản của công ty nằm ở đâu. Tỷ lệ lợi nhuận trên tài sản càng cao thì công ty càng sử dụng cơ sở tài sản của mình để tạo doanh thu càng hiệu quả.

Ví dụ, giả sử Joe đã đầu tư 1000 đô la vào khởi nghiệp của mình, Joe's Super Computer Repair. Anh ta có người mua cho doanh nghiệp với giá 1200 đô la. ROI cho điều này là lợi nhuận của anh ta hoặc 200 đô la chia cho khoản đầu tư ban đầu của anh ấy, 1000 đô la, cho ROI 20%. Joe cũng đầu tư 1000 đô la vào Doanh số bán hàng máy tính mới của Sam và một người mua đang tìm cách trả 1.800 đô la. ROI cho điều này là lợi nhuận 800 đô la chia cho khoản đầu tư của anh ta là 1000 đô la hoặc 40%. Từ so sánh này, doanh số bán máy tính mới của Sam dường như là động thái khôn ngoan hơn - 20% so với 40%.

Điều này không cho bạn biết, và một trong những điều ngắn ngủi của tỷ lệ ROI là thời gian liên quan. Số liệu này có thể được sử dụng cùng với Tỷ lệ lợi nhuận, trong đó xem xét khoảng thời gian. Người ta cũng có thể kết hợp Giá trị hiện tại thuần (NPV), tính đến sự khác biệt về giá trị tiền theo thời gian do lạm phát, để tính toán ROI chính xác hơn. Việc áp dụng NPV khi tính toán tỷ lệ hoàn vốn thường được gọi là Tỷ suất hoàn vốn thực tế.

Tỷ lệ lợi nhuận trên tài sản là một trong những thành phần chính của mô hình Dupont trong tính toán lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu .